延宁
yán níng
ㄧㄢˊ ㄋㄧㄥˊ
📖 词语释义
- 拼音字母yan ning
- 首字母yn
- 注音符号ㄧㄢ ㄋㄧㄥ
- 更新2026-07-10 06:05:20
更多解释
延宁(越南语:Diên Ninh 1454年—1459年)是大越国后黎朝(Nhà Hậu Lê)仁宗宣皇帝(Nhân Tông Tuyên hoàng đế )黎邦基(Lê Bang Cơ )的第二个年号,共计6年。
延宁(越南语:Diên Ninh 1454年—1459年)是大越国后黎朝(Nhà Hậu Lê)仁宗宣皇帝(Nhân Tông Tuyên hoàng đế )黎邦基(Lê Bang Cơ )的第二个年号,共计6年。